hebrew script

hebrew script

A student carefully practices writing Hebrew script on lined paper.

Định nghĩa

hebrew script (Danh từ)
- Bảng chữ cái Hebrew: một hệ thống chữ viết thuộc ngữ hệ Semit, được sử dụng từ thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên để viết tiếng Hebrew. Sau này, bảng chữ cái này cũng được dùng để viết tiếng Yiddish tiếng Ladino.

dụ sử dụng
  • (Bảng chữ cái Hebrew được viết từ phải sang trái.)
  • (Các học giả nghiên cứu các bản thảo cổ được viết bằng bảng chữ cái Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inscribed in hebrew script": được khắc bằng bảng chữ cái Hebrew.

    • The tombstone was inscribed in hebrew script. (Bia mộ được khắc bằng bảng chữ cái Hebrew.)
  • "hebrew script calligraphy": nghệ thuật viết chữ đẹp bằng bảng chữ cái Hebrew.

    • He is a master of hebrew script calligraphy. (Anh ấy bậc thầy về nghệ thuật viết chữ đẹp bằng bảng chữ cái Hebrew.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebrew (Danh từ/Tính từ): tiếng Hebrew; thuộc về tiếng Hebrew.
    • She is learning Hebrew. ( ấy đang học tiếng Hebrew.)
  • Script (Danh từ): chữ viết tay, bảng chữ cái.
    • The ancient script was difficult to decipher. (Bảng chữ cái cổ rất khó giải mã.)
Từ đồng nghĩa
  • Hebrew alphabet: bảng chữ cái Hebrew.
  • Aramaic script (trong một số ngữ cảnh lịch sử): bảng chữ cái Aram, liên hệ với bảng chữ cái Hebrew.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hebrew script".
Thành ngữ liên quan
  • To be written in stone (thành ngữ, không liên quan trực tiếp): được viết bằng đá, mang tính bất di bất dịch. Thành ngữ này không dùng với "hebrew script" nhưng có thể ám chỉ các văn bản cổ được khắc trên đá bằng bảng chữ cái Hebrew.

Từ chứa "hebrew script"